THÉP HỘP

sắt hộp chữ nhật vật liệu sử lựa chọn sô 1 cho hệ thống sàn gác nhẹ : tấm cemboard , prima, uco, green board, EuroBoard

Thép ống chữ nhật

Dùng trong các công trình xây dựng, Nhà tiền chế. Thùng xe, Bàn ghế, Khung sườn xe, Giường ngủ, Tủ đựng đồ và các loại hàng gia dụng khác...

 
Kích thước
(mm)
Khối lượng (kg/m)
Độ dày thành ống (mm)
0.6
0.7
0.8
0.9
1.0
1.1
1.2
1.4
1.5
1.7
1.8
2.0
2.3
2.5
2.8
3.0
10 x 20
0.280
0.326
0.372
0.418
0.463
0.509
0.554
 
 
 
 
 
 
 
 
 
13 x 26
0.365
0.425
0.485
0.545
0.604
0.664
0.723
0.842
0.901
 
 
 
 
 
 
 
20 x 40
0.562
0.656
0.749
0.841
0.934
1.027
1.119
1.303
1.395
1.597
1.670
1.853
 
 
 
 
25 x 50
0.704
0.820
0.937
1.053
1.170
1.286
1.402
1.633
1.749
1.979
2.094
2.324
2.667
2.895
 
 
30 x 60
 
0.985
1.125
1.265
1.405
1.545
1.684
1.963
2.102
2.379
2.518
2.795
3.208
3.483
3.895
4.168
30 x 90
 
 
1.502
1.689
1.876
2.063
2.249
2.622
2.808
3.180
3.366
3.737
4.292
4.661
5.214
5.581
35 x 70
 
 
 
1.477
1.641
1.804
1.967
2.293
2.455
2.780
2.942
3.266
3.750
4.072
4.554
4.875
40 x 80
 
 
1.502
1.689
1.876
2.063
2.249
2.622
2.808
3.180
3.366
3.737
4.292
4.661
5.214
5.581
45 x 90
 
 
 
1.901
2.112
2.322
2.532
2.952
3.162
3.580
3.790
4.208
4.833
5.250
5.873
6.288
50 x 100
 
 
 
2.113
2.347
2.581
2.815
3.282
3.515
3.981
4.214
4.679
5.375
5.838
6.532
6.994
60 x 120
 
 
 
 
 
3.099
3.380
3.941
4.221
4.782
5.061
5.621
6.458
7.016
7.851
8.407
70 x 140
 
 
 
 
 
 
 
2.293
2.455
2.780
2.942
3.266
3.750
4.072
4.554
4.875

tags: thi cong tran thach cao

 

Tên sản phẩm

Độ dài
(m)

Trọng lượng
(Kg)

Đơn giá

Thép hộp (Square/Rectangular steel tube)

Ống Hộp Vuông

17

 25 x 25 x 0,8 ly

6

3,62

 

19

 25 x 25 x 0,9 ly

6

4,06

 

20

 25 x 25 x 1,0 ly

6

4,48

 

21

 25 x 25 x 1,2 ly

6

5,33

 

22

 25 x 25 x 1,5 ly

6

6,56

 

23

 25 x 50 x 1,0 ly

6

6,84

 

24

 25 x 50 x 1,4 ly

6

9,45

 

25

 25 x 50 x 1,5 ly

6

10,09

 

26

 25 x 50 x 1,8 ly

6

11,98

 

27

 30 x 30 x 0,9 ly

6

4,9

 

28

 30 x 30 x 1,0 ly

6

5,43

 

29

 30 x 30 x 1,2 ly

6

6,46

 

30

 30 x 30 x 1,5 ly

6

7,97

 

31

 40 x 40 x 1,0 ly

6

7,31

 

32

 40 x 40 x 1,2 ly

6

8,72

 

33

 40 x 40 x 1,4 ly

6

10,11

 

34

 40 x 40 x 1,5 ly

6

10,8

 

35

 40 x 40 x 1,8 ly

6

12,83

 

36

 40 x 40 x 2.0 ly

6

14,17

 

37

 50 x 50 x 1,4 ly

6

12,74

 

38

 50 x 50 x 1,5 ly

6

13,62

 

40

 50 x 50 x 1,8 ly

6

16,22

 

41

 50 x 50 x 2,0 ly

6

17,94

 

42

 50 x 50 x 2.5 ly

6

22,14

 

43

 60 x 60 x 1,4 ly

6

15,38

 

44

 60 x 60 x 1,5 ly

6

16,45

 

45

 60 x 60 x 1,8 ly

6

19,61

 

46

 60 x 60 x 2,0 ly

6

21,7

 

47

 60 x 60 x 2,5 ly

6

26,85

 

48

 90 x 90 x 2,0 ly

6

33,01

 

49

 90 x 90 x 2,5 ly

6

40,98

 

50

 90 x 90 x 3.0 ly

6

48,83

 

51

 100 x 100 x   4.0 ly

6

71,7